Thông tin
Charlotte FC
Contract Period:
10
- Bờ Biển Ngà,AnhQuốc gia
-
34AGE
10/11/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|