Thông tin
Dundee United
Contract Period:
11
- Ireland,AnhQuốc gia
-
26AGE
07/12/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 28.12(18.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.34
Thẻ phạt
- 0.51(0.09)Sút bóng
(OT)
- 33.66(23.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.74Chuyền bóng quan trọng
- 3.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 2.51Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/43GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.49(0.12)Sút bóng
(OT)
- 22.47(14.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.98Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.02Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.28(0.03)Sút bóng
(OT)
- 18.63(11.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 27/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.31)Sút bóng
(OT)
- 20.61(13.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|