Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
2
- AnhQuốc gia
-
23AGE
17/02/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
Ngoại Hạng Anh
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.48(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.48(20.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 28/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.34(0.05)Sút bóng
(OT)
- 50.34(42.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 3.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.87Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.5(0.12)Sút bóng
(OT)
- 49.85(40.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 4.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 1.26Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.19)Sút bóng
(OT)
- 30.24(22.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|