Thông tin
New England Revolution
Contract Period:
23
- MỹQuốc gia
-
26AGE
06/07/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 35.21(29.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.21(0.05)Sút bóng
(OT)
- 13(10.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.36(27.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 27.86(22.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 19.42(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|