| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 192 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 181 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 176 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 179 cm | - | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | 70 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Áo |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 182 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 172 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 182 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 172 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 176 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 189 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 183 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 175 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 189 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | 78 kg | Pháp |
| Thủ môn | 36 | 187 cm | 79 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 22 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Hà Lan |

