Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
9
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
35AGE
03/07/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Burton Albion FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Matlock Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|