William Robert Billy McKay info
Thông tin
Inverness C.T.
Contract Period:
9
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
38AGE
22/10/1988
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.07(0.39)Sút bóng
(OT)
- 14.14(11.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0)Sút bóng
(OT)
- 10.67(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO L1
|
Hamilton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
East Fife |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Queen of South |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
Montrose |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Stenhousemuir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Partick Thistle |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO BC
|
Dumbarton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Hamilton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Peterhead |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Forfar Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|