Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
19
- Pháp,CongoQuốc gia
-
26AGE
09/06/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 6.15(4.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.57(0.21)Sút bóng
(OT)
- 28.82(21.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|