Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
7
- Cape Verde,PhápQuốc gia
-
32AGE
27/04/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
AFC Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bermuda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|