Wilmar Enrique Barrios Teheran info
Thông tin
Zenit St.Petersburg
Contract Period:
5
- ColombiaQuốc gia
-
33AGE
16/10/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Copa América
-
VĐQG Argentina
-
FIFA World Cup
-
Copa Libertadores
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ural S.r. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|