| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 188 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 179 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 179 cm | - | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 183 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 183 cm | - | Áo |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 173 cm | - | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 176 cm | - | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 176 cm | - | Ba Lan |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ba Lan |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ba Lan |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 191 cm | 85 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Áo |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 192 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 178 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 181 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 185 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 178 cm | - | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 169 cm | 62 kg | Áo |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 180 cm | - | Ba Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 185 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 170 cm | - | Nigeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 185 cm | - | Áo |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 175 cm | - | Ba Lan |
| Thủ môn | 24 | 189 cm | - | Ba Lan |
| Thủ môn | 20 | 188 cm | - | Ba Lan |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | - | Belarus |

