Thông tin
Puskas Akademia Fehervar
Contract Period:
14
- Ba LanQuốc gia
-
34AGE
12/01/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.53(13.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.42(0.09)Sút bóng
(OT)
- 37.03(29.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 2.06Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 53.62(45.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 5.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 2.41Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|