| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
65 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
188 cm |
85 kg |
Albania |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
184 cm |
84 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
188 cm |
86 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
175 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
173 cm |
69 kg |
Kosovo |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
182 cm |
73 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
180 cm |
65 kg |
Ghana |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Đức |
| Tiền vệ |
21 |
187 cm |
75 kg |
Kenya |
| Tiền vệ |
22 |
- |
75 kg |
Nigeria |
| Hậu vệ |
19 |
- |
82 kg |
Nigeria |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Serbia |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
80 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
80 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
72 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
80 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
190 cm |
90 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
75 kg |
Ghana |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
72 kg |
Nigeria |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
182 cm |
69 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
180 cm |
75 kg |
Serbia |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
188 cm |
78 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
67 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
196 cm |
84 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
178 cm |
74 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
189 cm |
72 kg |
Áo |
| Thủ môn |
25 |
192 cm |
80 kg |
Áo |
| Thủ môn |
24 |
189 cm |
80 kg |
Áo |
| Thủ môn |
24 |
187 cm |
80 kg |
Áo |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Áo |