Thông tin
Jeonbuk Hyundai Motors
Contract Period:
-
66
- Hàn QuốcQuốc gia
-
22AGE
18/07/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 19.15(15.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
U23 Thái Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|