Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
4
- BỉQuốc gia
-
25AGE
09/12/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 29/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 37.97(32.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
De Treffers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|