Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
25
- BỉQuốc gia
-
28AGE
03/04/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|