Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
- Hà LanQuốc gia
-
34AGE
07/08/1992
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|