Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
18
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
16/02/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|