Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
25
- Mali,PhápQuốc gia
-
27AGE
26/05/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng 2 Ý
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 9/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.05)Sút bóng
(OT)
- 21.75(19.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 36.86(32.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|