| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Mali |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 170 cm | 68 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | - | Botswana |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 186 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 169 cm | - | Bolivia |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 182 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 172 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 180 cm | 71 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 39 | 178 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 182 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 22 | - | - | D.R. Congo |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ | 28 | 187 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Senegal |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | 82 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 194 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 190 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 177 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 171 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 172 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 170 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 177 cm | 70 kg | Bolivia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 172 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 184 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 186 cm | 92 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 181 cm | - | Ma Rốc |
| Thủ môn | 34 | 192 cm | - | Ma Rốc |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ma Rốc |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Ma Rốc |
| Thủ môn | 23 | 197 cm | - | Ma Rốc |

