Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
16
- BỉQuốc gia
-
24AGE
21/06/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.6(13.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 21.25(16.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 21.75(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|