Thông tin
- Thụy Sĩ,KosovoQuốc gia
-
35AGE
10/10/1991
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
NCAL Cup
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|