Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
16
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
22/06/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.27(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 14.3(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.23(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.08(18.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.4(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu