Thông tin
Dongguan Guanlian
Contract Period:
29
- Trung QuốcQuốc gia
-
27AGE
10/11/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26
-
24
-
21
-
20
-
19
-
25
-
23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.27(9.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 29.86(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.19(24.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|