Thông tin
Aris Limassol
Contract Period:
18
- Comoros,PhápQuốc gia
-
28AGE
30/09/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
23-25
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 13.29(12.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Chad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|