Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
22
- AlgeriaQuốc gia
-
23AGE
26/07/2003
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 33/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.51(0.57)Sút bóng
(OT)
- 44.03(37.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 3.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.58(0.39)Sút bóng
(OT)
- 44.58(38.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 3.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 26.67(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|