Yacoub El Mansour Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo |
28 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
33 |
175 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
169 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
179 cm |
72 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
32 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
26 |
185 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |