Yacoub El Mansour Đội hình

Tên
 
Jabri Mehdi El
Jabri Mehdi El
30
Hicham Boussefiane
Hicham Boussefiane
2
Mehdi Balouk
Mehdi Balouk
9
Mouhcine Boussanane
Mouhcine Boussanane
90
Mohamed El Badoui
Mohamed El Badoui
7
Zakaria Fati
Zakaria Fati
11
Anas Jabroun
Anas Jabroun
23
Soufyan Ahannach
Soufyan Ahannach
 
Ilyas Bougafer
Ilyas Bougafer
21
Brahim Mansouri
Brahim Mansouri
 
Saad Salih
Saad Salih
15
Ilyass Badri
Ilyass Badri
17
Hatim Mrabet
Hatim Mrabet
19
Mohamed Ahayaoui
Mohamed Ahayaoui
29
Issame Manar
Issame Manar
34
Anas Lagziri
Anas Lagziri
35
Zakaria Ouakouz
Zakaria Ouakouz
37
Souhaib Louarhli
Souhaib Louarhli
77
Fahd El Kaaba
Fahd El Kaaba
 
Youssef Karboub
Youssef Karboub
4
Mohamed Nasserallah
Mohamed Nasserallah
13
Achraf Zine
Achraf Zine
14
Abdelali Khouch
Abdelali Khouch
4
Mohamed Nasser
Mohamed Nasser
28
Zouhair Marour
Zouhair Marour
33
Adil Khalloufi
Adil Khalloufi
8
Nassim Azzoubairi
Nassim Azzoubairi captain
3
Yassine Morsil
Yassine Morsil
20
Youness Noussir
Youness Noussir
6
Ayoub Bouadli
Ayoub Bouadli
10
Zakaria Ajoughlal
Zakaria Ajoughlal
42
Ibrahim Boumalk
Ibrahim Boumalk
5
Moad Kharjan
Moad Kharjan
16
Youssef Legnibi
Youssef Legnibi
32
S. Nassik
S. Nassik
55
Anas Alami Harraki
Anas Alami Harraki
58
Oussama El Bernaoui
Oussama El Bernaoui
64
Hassan Doughmi
Hassan Doughmi
71
Hafs Kasbi
Hafs Kasbi
99
Ismail Sayad
Ismail Sayad
POS AGE HT WT NAT
HLV 29 - - Ma Rốc
Tiền đạo 28 177 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 31 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 33 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 27 184 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 33 175 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 28 169 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 30 179 cm 72 kg Hà Lan
Tiền đạo cánh trái 23 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 30 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 22 183 cm - Ma Rốc
Tiền vệ 28 - - Ma Rốc
Tiền vệ 28 - - Ma Rốc
Tiền vệ 24 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 32 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 22 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Hậu vệ 2025 - - Ma Rốc
Hậu vệ 26 - - Ma Rốc
Hậu vệ 29 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 29 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 31 182 cm - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 30 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 28 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 27 173 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 25 - - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 28 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 28 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 31 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 21 180 cm - Ma Rốc
Thủ môn 28 - - Ma Rốc
Thủ môn 26 185 cm - Ma Rốc
Thủ môn 24 - - Ma Rốc
Thủ môn 2025 - - Ma Rốc