Thông tin
Ulsan Hyundai
Contract Period:
-
99
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
27/07/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.46(1.15)Sút bóng
(OT)
- 10.38(7.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 21(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.71(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.71(1.43)Sút bóng
(OT)
- 8.86(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.72(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10.72(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
1
|