Thông tin
- EcuadorQuốc gia
-
22AGE
05/11/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Copa Libertadores
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.96(0.41)Sút bóng
(OT)
- 33.74(27.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 25.33(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 16(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21.83(17.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mexico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KSC Lokeren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|