Thông tin
FC Noah
Contract Period:
-
88
- Cameroon,Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
26/08/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|