Thông tin
Young Boys
Contract Period:
22
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
27AGE
22/02/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Tanzania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Namibia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|