Thông tin
FC Astana
Contract Period:
11
- KazakhstanQuốc gia
-
30AGE
07/08/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Namibia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|