Thông tin
Shanghai Port
Contract Period:
22
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
13/06/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
AFC Champions League
-
AFC U23 Asian Cup
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC U20
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.71(0.18)Sút bóng
(OT)
- 31.12(23.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 2.24Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.19(0.05)Sút bóng
(OT)
- 26.24(17.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 5.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 5.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
China Lea
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Australia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|