Thông tin
Real Sociedad
Contract Period:
12
- Venezuela,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
07/01/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
UE Olot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPSA
|
Uruguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|