Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
6
- BulgariaQuốc gia
-
30AGE
23/01/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bulgaria
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|