Thông tin
- Pháp,PhápQuốc gia
-
28AGE
09/04/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.05(0.05)Sút bóng
(OT)
- 0.32(0.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.87(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.53(3.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 16/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Feirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|