Thông tin
Terengganu
Contract Period:
-
11
- Congo,PhápQuốc gia
-
30AGE
22/02/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.64(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
DPMM FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Imigresen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Rodange 91 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX Cup
|
F91 Dudelange |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Bettembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|