Thông tin
Chapecoense SC
Contract Period:
11
- D.R. Congo,AnhQuốc gia
-
37AGE
24/05/1989
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Gremio (RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BSSC
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BSSC
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Botafogo (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Mirassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCD1
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|