Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
3
- Tây Ban Nha,Ba LanQuốc gia
-
21AGE
12/01/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 54.82(50.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 39.43(35.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 30.87(25.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.73Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 17(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Tây Ban Nha |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Síp |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|