Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
24/01/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 21/28GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/26GS/GP
- 0.19(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.31(0.27)Sút bóng
(OT)
- 5.73(3.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|