Thông tin
Angers SCO
Contract Period:
14
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
24AGE
14/02/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.22(0.52)Sút bóng
(OT)
- 26.81(22.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 16/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.31(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.21(13.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|