Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
37
- Ma Rốc,CanadaQuốc gia
-
35AGE
05/04/1991
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Zambia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|