Thông tin
Kawasaki Frontale
Contract Period:
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
11/06/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21
-
21
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|