Thông tin
NBE SC
Contract Period:
-
30
- Togo,GhanaQuốc gia
-
29AGE
03/12/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 9/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Sudan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|