Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
5
- JordanQuốc gia
-
30AGE
31/01/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
23-25
-
23
-
22
-
21-23
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 44.69(38.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.85Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36.67(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 3.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 55.8(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 44.67(35.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Argentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Jordan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|