Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
29
- UkraineQuốc gia
-
29AGE
10/07/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Metalurgi Rustavi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
PFC Oleksandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|