Thông tin
Crystal Palace
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
20/10/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Macclesfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|