Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
14
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
02/08/2004
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 39.29(35.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.8(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Uniao Leiria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sanliurfaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|