Thông tin
Henan FC
Contract Period:
27
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
27/05/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.3(15.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.14(0.1)Sút bóng
(OT)
- 25.43(20.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 24.53(16.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 13.13(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.4(18.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|