Thông tin
- Malta,PhápQuốc gia
-
26AGE
12/12/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 36/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.17
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.33(22.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 2.67Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 2.83Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|